bắt chuyện
音声
話しかける eninitiate conversation
動詞
話しかける
initiate conversation
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
話しかける
基本動詞
見知らぬ人などに自ら話しかけ、会話を始める。
vi Tôi cố gắng bắt chuyện với người ngồi cạnh mình.
ja 隣に座っている人に話しかけてみた。
構成
bắt / chuyện / bắt + chuyện の複合 …
▸
構成
bắt / chuyện / bắt + chuyện の複合 …
成り立ちbắt + chuyện の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
扒𡀯
音節ごとの候補
bắt
扒
chuyện
𡀯
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
bắt đầu / bắt giữ / bắt tay / bắt chước …
▸
用法
bắt đầu / bắt giữ / bắt tay / bắt chước …