công chuyện
音声
重要な用事 enbusiness
名詞
重要な用事
business
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
重要な用事
職業・職場
Jobs
処理が必要な重要な用事や、日常的な仕事や責任。
vi Hôm nay anh ấy bận giải quyết một số công chuyện quan trọng.
ja 彼は今日、いくつかの重要な用事で忙しい。
構成
công / chuyện / công + chuyện の複合 …
▸
構成
công / chuyện / công + chuyện の複合 …
成り立ちcông + chuyện の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
工𡀯
音節ごとの候補
công
工
chuyện
𡀯
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
công việc / thành công / công nghệ / công nhân …
▸
用法
công việc / thành công / công nghệ / công nhân …