công việc
発音
北部
/kəwŋ˧˧ viə̰ʔk˨˩/
中部
/kəwŋ˧˥ jiə̰k˨˨/
南部
/kəwŋ˧˧ jiək˨˩˨/
音声
仕事 enjob
名詞
仕事
job
もっと学ぶ
辞書で意味を確認したあとに。ベトナム語全体を学ぶ教科書・練習への案内です。
文字と発音を基礎から学びたい
10daysのレッスン一覧を開く10日間の入門教科書。移動先の一覧から、読む・聞くレッスンを選べます。
会話の流れを物語で学びたい
「三度目のテト」の案内を見る家族の物語を通じて会話を学ぶ教科書。教材は準備中で、内容と公開状況を確認できます。
単語や音を短く練習したい
練習一覧から選ぶ単語・声調・聞き取りなどの練習一覧から、試したい活動を選べます。
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
仕事 職業・職場
Jobs
雇用や生計のために人が行う労働活動や作業。
vi Cô ấy luôn hoàn thành mọi công việc được giao một cách tốt nhất.
ja 彼女は任されたすべての仕事をできる限りよくやり遂げる。
構成
công / việc / công + việc の複合
▸
構成
công / việc / công + việc の複合
成り立ちcông + việc の複合
類語
bỏ việc / xin việc / rách việc / phần việc …
▸
類語
bỏ việc / xin việc / rách việc / phần việc …
用法
thành công / công nghệ / công nhân / công chúa …
▸
用法
thành công / công nghệ / công nhân / công chúa …