hơn
발음
북부
/həːn˧˧/
중부
/həːŋ˧˥/
남부
/həːŋ˧˧/
듣기
더 enmore
부사
더
more
2 뜻
2 의미
뜻
2 뜻 · 2 의미
▸
뜻
2 뜻 · 2 의미
더 (more)
뜻 1
부사
더
비교·양태
성질을 비교해 그것이 다른 것보다 더 높은 정도로 존재함을 나타낸다.
vi Quyển sách này hay hơn quyển sách kia.
ko 이 책은 저 책보다 더 재미있습니다.
더 나은 (better)
뜻 1
형용사
더 나은
특정한 맥락에서 다른 것과 비교해 더 높은 품질, 가치, 또는 장점을 가진.
vi Đây là một lựa chọn tốt hơn cho bạn.
ko 이것은 당신에게 더 좋은 선택입니다.
유의어
hôn / hộn / hồn / hỗn …
▸
유의어
hôn / hộn / hồn / hỗn …
쓰임
hơn nữa / lớn hơn / phòng bệnh hơn chữa bệnh / nhất gái hơn hai, nhì trai hơn một …
▸
쓰임
hơn nữa / lớn hơn / phòng bệnh hơn chữa bệnh / nhất gái hơn hai, nhì trai hơn một …