hộn
발음
북부
/ho̰ʔn˨˩/
중부
/ho̰ŋ˨˨/
남부
/hoŋ˨˩˨/
모으다 ento gather
동사
모으다
to gather
1 뜻
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
모으다
기본 동작
To gather, compress, or bring things together.
유의어
hơn / hôn / hồn / hỗn …
▸
유의어
hơn / hôn / hồn / hỗn …