hơn thua
발음
북부
/həːn˧˧ tʰwaː˧˧/
중부
/həːŋ˧˥ tʰuə˧˥/
남부
/həːŋ˧˧ tʰuə˧˧/
듣기
경쟁적인 encompetitive
형용사
경쟁적인
competitive
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
경쟁적인
성질·상태
남보다 나은 위치를 차지하기 위해 경쟁하기를 좋아하는 성격.
vi Anh ấy có tính cách rất hơn thua với bạn bè.
ko 그는 친구들에 대해 매우 경쟁적인 성격을 가지고 있다.
구성
hơn / thua / hơn + thua 의 합성
▸
구성
hơn / thua / hơn + thua 의 합성
어원hơn + thua 의 합성
유의어
cạnh tranh / hơn / hơn cả / hơn hết …
▸
유의어
cạnh tranh / hơn / hơn cả / hơn hết …
쓰임
hơn nữa / lớn hơn / phòng bệnh hơn chữa bệnh / nhất gái hơn hai, nhì trai hơn một …
▸
쓰임
hơn nữa / lớn hơn / phòng bệnh hơn chữa bệnh / nhất gái hơn hai, nhì trai hơn một …