ăn thua
발음
북부
/an˧˧ tʰwaː˧˧/
중부
/aŋ˧˥ tʰuə˧˥/
남부
/aŋ˧˧ tʰuə˧˧/
듣기
효과 없는 eneffective
형용사
효과 없는
effective
2 뜻
2 의미
2 구성 요소
뜻
2 뜻 · 2 의미
▸
뜻
2 뜻 · 2 의미
효과 없는 (effective)
뜻 1
형용사
효과 없는
성질·상태
바라는 결과를 낳지 못하는, 효력이 없는.
vi Cách làm này không ăn thua gì cả.
ko 이 방법은 전혀 효과가 없다.
대결 (confront)
뜻 1
동사
맞서다
경쟁이나 갈등 속에서 누군가에게 직접 도전하거나 맞서는 것.
vi Anh ta muốn ăn thua với tôi.
ko 그는 나에게 맞서려 한다.
구성
ăn / thua
▸
구성
ăn / thua
유의어
ăn thừa / hiệu quả / hữu hiệu / linh nghiệm …
▸
유의어
ăn thừa / hiệu quả / hữu hiệu / linh nghiệm …
쓰임
nấu ăn / thức ăn / bữa ăn / ăn uống …
▸
쓰임
nấu ăn / thức ăn / bữa ăn / ăn uống …