vô thường
発音
北部
/vo˧˧ tʰɨə̤ŋ˨˩/
中部
/jo˧˥ tʰɨəŋ˧˧/
南部
/jo˧˧ tʰɨəŋ˨˩/
音声
無常 enimpermanence
名詞
無常
impermanence
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
無常
接続・論理
この世の万物は永久不変ではなく変化し続けるという概念。
vi Ông ấy chấp nhận sự vô thường của cuộc đời.
ja 彼は人生の無常を受け入れている。
構成
vô / thường / 漢越語。漢字は 無常 …
▸
構成
vô / thường / 漢越語。漢字は 無常 …
成り立ち漢越語。漢字は 無常
漢字
出典照合済み
代表候補
無常
音節ごとの候補
vô
無
thường
常
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
vô thượng / vô / vô lại / vô lăng …
▸
類語
vô thượng / vô / vô lại / vô lăng …
用法
vô cùng / vô tuyến / vô tuyến điện / vô tuyến truyền hình …
▸
用法
vô cùng / vô tuyến / vô tuyến điện / vô tuyến truyền hình …