thế thường
発音
北部
/tʰe˧˥ tʰɨə̤ŋ˨˩/
中部
/tʰḛ˩˧ tʰɨəŋ˧˧/
南部
/tʰe˧˥ tʰɨəŋ˨˩/
音声
世の常 encommon way
名詞
世の常
common way
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
世の常
接続・論理
社会において物事が起こる典型的なやり方や一般的な生活様式。
vi Đó là một chuyện thế thường thường thấy trong xã hội.
ja それは社会でよく見られる世の常だ。
構成
thế / thường / 世常
▸
構成
thế / thường / 世常
漢字
音節対応から推定
代表候補
世常
音節ごとの候補
thế
世
thường
常
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
bình thường / tầm thường / không bình thường / vô thường …
▸
類語
bình thường / tầm thường / không bình thường / vô thường …
用法
thế nào / thế giới / như thế / vì thế …
▸
用法
thế nào / thế giới / như thế / vì thế …