vô tuyến
発音
北部
/vo˧˧ twiən˧˥/
中部
/jo˧˥ twiə̰ŋ˩˧/
南部
/jo˧˧ twiəŋ˧˥/
音声
ワイヤレス enwireless
形容詞
ワイヤレス
wireless
2 語義
2 つの意味
2 構成語
意味
2 語義 · 2 つの意味
▸
意味
2 語義 · 2 つの意味
ワイヤレス (wireless)
語義 1
形容詞
ワイヤレス
電子機器
物理的なケーブルや線ではなく、電磁波で信号を送る技術に関する。
vi Chúng tôi đang sử dụng hệ thống truyền tin vô tuyến.
ja 私たちは無線通信システムを使っています。
テレビ (television)
語義 1
名詞
テレビ
テレビ受像機、または映像放送の仕組みを指す短縮語。
vi Cả gia đình đang ngồi xem vô tuyến vào buổi tối.
ja 家族全員が夕方に座ってテレビを見ています。
構成
vô / tuyến
▸
構成
vô / tuyến
類語
trực tuyến / trận tuyến / định tuyến / phòng tuyến …
▸
類語
trực tuyến / trận tuyến / định tuyến / phòng tuyến …
用法
vô tuyến điện / vô tuyến truyền hình / sóng vô tuyến / vô cùng …
▸
用法
vô tuyến điện / vô tuyến truyền hình / sóng vô tuyến / vô cùng …