tuyến
発音
北部
/twiən˧˥/
中部
/twiə̰ŋ˩˧/
南部
/twiəŋ˧˥/
音声
腺 england
名詞
腺
gland
2 語義
2 つの意味
意味
2 語義 · 2 つの意味
▸
意味
2 語義 · 2 つの意味
腺 (gland)
語義 1
名詞
腺
身体・顔
Body parts
生物学的な働きに必要な物質を分泌する、体内の器官。
vi Các bác sĩ đang kiểm tra hoạt động của tuyến giáp.
ja 医師たちは甲状腺の機能を調べている。
路線 (route)
語義 1
名詞
路線
二つ以上の異なる場所を結ぶ、決められた経路やルート。
vi Tuyến xe buýt này đi qua nhiều địa điểm du lịch.
ja このバス路線は多くの観光地を通る。
類語
tuyền / tuyển / tuyến tính / tuyến đường …
▸
類語
tuyền / tuyển / tuyến tính / tuyến đường …
用法
vô tuyến / tiền tuyến / trực tuyến / chiến tuyến …
▸
用法
vô tuyến / tiền tuyến / trực tuyến / chiến tuyến …