tuyến giáp trạng
発音
北部
/twiən˧˥ zaːp˧˥ ʨa̰ːʔŋ˨˩/
中部
/twiə̰ŋ˩˧ ja̰ːp˩˧ tʂa̰ːŋ˨˨/
南部
/twiəŋ˧˥ jaːp˧˥ tʂaːŋ˨˩˨/
音声
甲状腺 enthyroid gland
名詞
甲状腺
thyroid gland
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
甲状腺 接続・論理
代謝プロセスを調節するホルモンを分泌する頸部の腺。
vi Bệnh lý về tuyến giáp trạng có thể ảnh hưởng đến sức khỏe.
ja 甲状腺の障害は健康に影響を及ぼす可能性がある。
構成
tuyến / giáp trạng
▸
構成
tuyến / giáp trạng
類語
tuyến / tuyến tính / tuyến đường / tuyến tiền liệt …
▸
類語
tuyến / tuyến tính / tuyến đường / tuyến tiền liệt …
用法
vô tuyến / tiền tuyến / trực tuyến / chiến tuyến …
▸
用法
vô tuyến / tiền tuyến / trực tuyến / chiến tuyến …