tuyến giáp
甲状腺 enthyroid gland
名詞
甲状腺
thyroid gland
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
甲状腺
成長を調節するホルモンを出す首の器官。
vi Tuyến giáp đóng vai trò quan trọng trong quá trình trao đổi chất.
ja 甲状腺は代謝において重要な役割を果たす。
構成
tuyến / giáp
▸
構成
tuyến / giáp
類語
tuyến / tuyến tính / tuyến đường / tuyến tiền liệt …
▸
類語
tuyến / tuyến tính / tuyến đường / tuyến tiền liệt …
用法
vô tuyến / tiền tuyến / trực tuyến / chiến tuyến …
▸
用法
vô tuyến / tiền tuyến / trực tuyến / chiến tuyến …