sự trạng
発音
北部
/sɨ̰ʔ˨˩ ʨa̰ːʔŋ˨˩/
中部
/ʂɨ̰˨˨ tʂa̰ːŋ˨˨/
南部
/ʂɨ˨˩˨ tʂaːŋ˨˩˨/
音声
事態 enstate of affairs
名詞
事態
state of affairs
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
事態
接続・論理
特定の事柄に関する現在の状況や実際の様相。
vi Chúng ta cần đánh giá đúng sự trạng hiện tại trước khi hành động.
ja 行動を起こす前に、現在の事態を正しく評価する必要がある。
構成
sự / trạng / 事狀
▸
構成
sự / trạng / 事狀
漢字
音節対応から推定
代表候補
事狀
音節ごとの候補
sự
事
trạng
狀
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
tình trạng / tuyến giáp trạng / bản cáo trạng / thể trạng …
▸
類語
tình trạng / tuyến giáp trạng / bản cáo trạng / thể trạng …
用法
sự kiện / sự nghiệp / sự sống / sự thật …
▸
用法
sự kiện / sự nghiệp / sự sống / sự thật …