sự kiện
発音
北部
/sɨ̰ʔ˨˩ kiə̰ʔn˨˩/
中部
/ʂɨ̰˨˨ kiə̰ŋ˨˨/
南部
/ʂɨ˨˩˨ kiəŋ˨˩˨/
音声
出来事、行事 (dekigoto, gyōji) enevent
名詞
出来事、行事 (dekigoto, gyōji)
event
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
出来事、行事 (dekigoto, gyōji)
接続・論理
出来事、イベント。
vi Cách mạng tháng Tám là một sự kiện lịch sử lớn.
ja 八月革命は大きな歴史的出来事だった。
構成
sự / kiện / 漢越語。漢字は 事件 …
▸
構成
sự / kiện / 漢越語。漢字は 事件 …
成り立ち漢越語。漢字は 事件
漢字
出典照合済み
代表候補
事件
音節ごとの候補
sự
事
kiện
件
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
cuộc / giải / đại sự / biến cố …
▸
類語
cuộc / giải / đại sự / biến cố …
用法
chân trời sự kiện / sự nghiệp / sự thật / thực sự …
▸
用法
chân trời sự kiện / sự nghiệp / sự thật / thực sự …