đại sự
音声
大事 enimportant matter
名詞
大事
important matter
2 語義
2 つの意味
2 構成語
意味
2 語義 · 2 つの意味
▸
意味
2 語義 · 2 つの意味
大事 (important matter)
語義 1
名詞
大事
人生の節目
非常に重要な事柄、または人生における重要で大きな出来事。
vi Đám cưới là một đại sự trong cuộc đời mỗi người.
ja 結婚式は一人ひとりの人生における大事です。
過度 (excessively)
語義 1
副詞
過度に
ある行動を何度も、または過度で極端な程度に行うさま。
vi Anh ấy uống rượu đại sự trong buổi tiệc.
ja 彼はパーティーで飲みすぎた。
構成
đại / sự
▸
構成
đại / sự
類語
đại sư
▸
類語
đại sư
用法
quốc gia đại sự / đại học / trường đại học / hiện đại …
▸
用法
quốc gia đại sự / đại học / trường đại học / hiện đại …