thường biến
発音
北部
/tʰɨə̤ŋ˨˩ ɓiən˧˥/
中部
/tʰɨəŋ˧˧ ɓiə̰ŋ˩˧/
南部
/tʰɨəŋ˨˩ ɓiəŋ˧˥/
音声
環境変異 enmodification
形容詞
環境変異
modification
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
環境変異
性質・状態
環境要因による形質の変化
vi Đây là một ví dụ về thường biến ở thực vật.
ja これは植物の環境変異の一例だ。
構成
thường / biến / 常變
▸
構成
thường / biến / 常變
漢字
音節対応から推定
代表候補
常變
音節ごとの候補
thường
常
biến
變
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
thường / thường quy / thường nhật / thường ngày …
▸
類語
thường / thường quy / thường nhật / thường ngày …
用法
thường xuyên / bồi thường / thông thường / thường hay …
▸
用法
thường xuyên / bồi thường / thông thường / thường hay …