thường thôi
発音
北部
/tʰɨə̤ŋ˨˩ tʰoj˧˧/
中部
/tʰɨəŋ˧˧ tʰoj˧˥/
南部
/tʰɨəŋ˨˩ tʰoj˧˧/
音声
大したことない ennothing special
感嘆詞
大したことない
nothing special
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
感嘆詞
大したことない
接続・論理
平凡で、特別感がないこと。
vi Tôi thấy bộ phim đó cũng thường thôi.
ja その映画は正直大したことなかった。
構成
thường / thôi / 常推
▸
構成
thường / thôi / 常推
漢字
音節対応から推定
代表候補
常推
音節ごとの候補
thường
常
thôi
推
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
thường / thường quy / thường nhật / thường ngày …
▸
類語
thường / thường quy / thường nhật / thường ngày …
用法
thường xuyên / bồi thường / thông thường / thường hay …
▸
用法
thường xuyên / bồi thường / thông thường / thường hay …