cảm biến
発音
北部
/ka̰ːm˧˩˧ ɓiən˧˥/
中部
/kaːm˧˩˨ ɓiə̰ŋ˩˧/
南部
/kaːm˨˩˦ ɓiəŋ˧˥/
音声
センサー ensensor
名詞
センサー
sensor
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
センサー
接続・論理
外部環境からの物理的刺激を検知し反応する装置。
vi Chiếc cửa tự động mở ra nhờ vào bộ phận cảm biến.
ja 自動ドアはセンサーのおかげで開く。
構成
cảm / biến / 感變
▸
構成
cảm / biến / 感變
漢字
音節対応から推定
代表候補
感變
音節ごとの候補
cảm
感
biến
變
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
cảm thấy / cảm / cảm mạo / cảm nghiệm …
▸
類語
cảm thấy / cảm / cảm mạo / cảm nghiệm …
用法
cảm ơn / cảm giác / tình cảm / cảm nhận …
▸
用法
cảm ơn / cảm giác / tình cảm / cảm nhận …