cảm
発音
北部
/ka̰ːm˧˩˧/
中部
/kaːm˧˩˨/
南部
/kaːm˨˩˦/
音声
感じる enfeel
動詞
感じる
feel
2 語義
2 つの意味
意味
2 語義 · 2 つの意味
▸
意味
2 語義 · 2 つの意味
感じる (feel)
語義 1
動詞
感じる
感情
Emotions
体の感覚を通して、感情や身体的感覚を経験する。
vi Tôi có thể cảm được niềm vui trong lòng mình.
ja 私は心の中に喜びを感じることができる。
風邪 (cold)
語義 1
名詞
風邪
くしゃみ・咳・だるさなどを引き起こす一般的な病気。
vi Anh ấy bị cảm nên thường xuyên hắt hơi và ho.
ja 彼は風邪をひいているので、よくくしゃみや咳をする。
類語
căm / cắm / câm / cẩm …
▸
類語
căm / cắm / câm / cẩm …
用法
cảm ơn / cảm giác / tình cảm / cảm nhận …
▸
用法
cảm ơn / cảm giác / tình cảm / cảm nhận …