cảm mạo
発音
北部
/ka̰ːm˧˩˧ ma̰ːʔw˨˩/
中部
/kaːm˧˩˨ ma̰ːw˨˨/
南部
/kaːm˨˩˦ maːw˨˩˨/
音声
風邪 encommon cold
名詞
風邪
common cold
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
風邪
接続・論理
くしゃみや咳を伴う一般的な病気。
vi Anh ấy đang nghỉ ngơi tại nhà vì bị cảm mạo.
ja 彼は風邪のため家で休んでいる。
構成
cảm / mạo / 感冒
▸
構成
cảm / mạo / 感冒
漢字
音節対応から推定
代表候補
感冒
音節ごとの候補
cảm
感
mạo
冒(瑁)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
cảm thấy / cảm / cảm nghiệm / cảm biến …
▸
類語
cảm thấy / cảm / cảm nghiệm / cảm biến …
用法
cảm ơn / cảm giác / tình cảm / cảm nhận …
▸
用法
cảm ơn / cảm giác / tình cảm / cảm nhận …