cảm tác
発音
北部
/ka̰ːm˧˩˧ taːk˧˥/
中部
/kaːm˧˩˨ ta̰ːk˩˧/
南部
/kaːm˨˩˦ taːk˧˥/
インスピレーションによる創作 eninspired creation
動詞
インスピレーションによる創作
inspired creation
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
インスピレーションによる創作
基本動詞
突然の強いインスピレーションに基づいた創作。
vi Anh ấy cảm tác một bài thơ sau chuyến đi.
ja 彼は旅行後に即興で詩を創作した。
構成
cảm / tác / 感作
▸
構成
cảm / tác / 感作
漢字
音節対応から推定
代表候補
感作
音節ごとの候補
cảm
感
tác
作
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
cảm thấy / cảm / cảm mạo / cảm nghiệm …
▸
類語
cảm thấy / cảm / cảm mạo / cảm nghiệm …
用法
cảm ơn / cảm giác / tình cảm / cảm nhận …
▸
用法
cảm ơn / cảm giác / tình cảm / cảm nhận …