chuyết tác
発音
北部
/ʨwiət˧˥ taːk˧˥/
中部
/ʨwiə̰k˩˧ ta̰ːk˩˧/
南部
/ʨwiək˧˥ taːk˧˥/
新作 ennew work
名詞
新作
new work
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
新作
接続・論理
最近完成したばかりの文学的または芸術的著作。
vi Đây là một chuyết tác của nhà văn trẻ.
ja これは若い作家の新作だ。
構成
tác
▸
構成
tác
類語
bạn tác / lao tác / kiệt tác / tuyệt tác …
▸
類語
bạn tác / lao tác / kiệt tác / tuyệt tác …
用法
tác động / tác giả / canh tác / tác dụng
▸
用法
tác động / tác giả / canh tác / tác dụng