tác giả
発音
北部
/taːk˧˥ za̰ː˧˩˧/
中部
/ta̰ːk˩˧ jaː˧˩˨/
南部
/taːk˧˥ jaː˨˩˦/
著者 enauthor
2 語義
2 構成語
名詞
著者
author
詳細
2 語義
▸
詳細
2 語義
語義 1
名詞
著者
職業・職場
Jobs
本・記事・その他の独自作品を書く、または創作する人。
vi Tác giả của cuốn sách này rất nổi tiếng.
ja この本の著者はとても有名です。
語義 2
名詞
創作者
新しいものの発明や創造に責任を持つ人。
vi Ông ấy là tác giả của một phát minh mới.
ja 彼は新しい発明の考案者です。