soạn giả
発音
北部
/swa̰ːʔn˨˩ za̰ː˧˩˧/
中部
/ʂwa̰ːŋ˨˨ jaː˧˩˨/
南部
/ʂwaːŋ˨˩˨ jaː˨˩˦/
音声
作家 enauthor
名詞
作家
author
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
作家
接続・論理
文学作品の執筆や編纂を行う人。
vi Vị soạn giả này đã biên soạn nhiều tác phẩm văn học giá trị.
ja この作家は多くの価値ある作品を編纂した。
構成
soạn / giả / 漢越語。漢字は 撰者 …
▸
構成
soạn / giả / 漢越語。漢字は 撰者 …
成り立ち漢越語。漢字は 撰者
漢字
出典照合済み
代表候補
撰者
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
nhà văn / tác giả / cây viết / trước giả …
▸
類語
nhà văn / tác giả / cây viết / trước giả …
用法
sửa soạn / bổn cũ soạn lại / bàn soạn / biên soạn …
▸
用法
sửa soạn / bổn cũ soạn lại / bàn soạn / biên soạn …