tối đen
発音
北部
/toj˧˥ ɗɛn˧˧/
中部
/to̰j˩˧ ɗɛŋ˧˥/
南部
/toj˧˥ ɗɛŋ˧˧/
音声
真っ暗な enpitch black
unknown
真っ暗な
pitch black
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
真っ暗な
光が全くない、完全に暗い状態。
vi Căn phòng tối đen khiến tôi không nhìn thấy gì.
ja 部屋は真っ暗で、何も見えません。
構成
tối / đen / 最𪓇
▸
構成
tối / đen / 最𪓇
漢字
音節対応から推定
代表候補
最𪓇
音節ごとの候補
tối
最
đen
𪓇
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
tối / tối tâm mù mịt / tối kiến / tối mật …
▸
類語
tối / tối tâm mù mịt / tối kiến / tối mật …
用法
buổi tối / bóng tối / ăn tối / tối tăm …
▸
用法
buổi tối / bóng tối / ăn tối / tối tăm …