tối đất
発音
北部
/toj˧˥ ɗət˧˥/
中部
/to̰j˩˧ ɗə̰k˩˧/
南部
/toj˧˥ ɗək˧˥/
夜明け前 enpre-dawn darkness
形容詞
夜明け前
pre-dawn darkness
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
夜明け前
性質・状態
日が昇る直前の非常に暗い時間帯。
vi Mọi người thức dậy khi trời vẫn còn tối đất.
ja 周囲がまだ暗い夜明け前に人々は起きた。
構成
tối / đất / 最坦
▸
構成
tối / đất / 最坦
漢字
音節対応から推定
代表候補
最坦
音節ごとの候補
tối
最
đất
坦
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
tối / tối tâm mù mịt / tối kiến / tối mật …
▸
類語
tối / tối tâm mù mịt / tối kiến / tối mật …
用法
buổi tối / bóng tối / ăn tối / tối tăm …
▸
用法
buổi tối / bóng tối / ăn tối / tối tăm …