buổi tối
発音
北部
/ɓuə̰j˧˩˧ toj˧˥/
中部
/ɓuəj˧˩˨ to̰j˩˧/
南部
/ɓuəj˨˩˦ toj˧˥/
音声
夕方から就寝前、または真夜中前までの時間帯 enThe evening; the period from after dark until bedtime or before…
名詞
夕方から就寝前、または真夜中前までの時間帯
The evening; the period from after dark until bedtime or before…
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
夕方から就寝前、または真夜中前までの時間帯
時間・暦
Time & calendar
夕方から就寝前、または真夜中前までの時間帯。
構成
buổi / tối / buổi + tối の複合 …
▸
構成
buổi / tối / buổi + tối の複合 …
成り立ちbuổi + tối の複合
chữ Nôm
出典照合済み
代表候補
𣇜最
音節ごとの候補
buổi
貝(𣇜 / 𣉳)
tối
最
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
buổi sáng / buổi chiều / buổi / buổi trưa …
▸
類語
buổi sáng / buổi chiều / buổi / buổi trưa …
用法
chào buổi sáng / thời buổi / buổi mai / buổi đực buổi cái …
▸
用法
chào buổi sáng / thời buổi / buổi mai / buổi đực buổi cái …