thời buổi
発音
北部
/tʰə̤ːj˨˩ ɓuə̰j˧˩˧/
中部
/tʰəːj˧˧ ɓuəj˧˩˨/
南部
/tʰəːj˨˩ ɓuəj˨˩˦/
音声
時代 encurrent times
名詞
時代
current times
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
時代
接続・論理
特定の社会的背景を持つ時代。
vi Thời buổi hiện nay, công nghệ phát triển rất nhanh.
ja 今日の時代、技術は非常に速く発展している。
構成
thời / buổi / thời + buổi の複合 …
▸
構成
thời / buổi / thời + buổi の複合 …
成り立ちthời + buổi の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
𥱯貝
音節ごとの候補
thời
𥱯
buổi
貝(𣇜 / 𣉳)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
nửa buổi
▸
類語
nửa buổi
用法
thời gian / thời tiết / thời trang / thời sự …
▸
用法
thời gian / thời tiết / thời trang / thời sự …