goigoi

thời buổi

Phát âm Bắc /tʰə̤ːj˨˩ ɓuə̰j˧˩˧/ Trung /tʰəːj˧˧ ɓuəj˧˩˨/ Nam /tʰəːj˨˩ ɓuəj˨˩˦/
Nghe
Danh từ
thời buổi current times
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1 Danh từ
thời buổi Diễn ngôn & logicChủ đề

Một khoảng thời gian nhất định trong xã hội, thường đi kèm với những đặc điểm riêng biệt.

vi Thời buổi hiện nay, công nghệ phát triển rất nhanh.

Cấu tạo
thời / buổi / ghép từ thời + buổi …

Nguồn gốcghép từ thời + buổi

Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
𥱯貝
Ứng viên theo âm tiết
thời 𥱯 buổi (𣇜 / 𣉳)
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
nửa buổi
Dùng
thời gian / thời tiết / thời trang / thời sự …
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.