long đen
発音
北部
/lawŋ˧˧ ɗɛn˧˧/
中部
/lawŋ˧˥ ɗɛŋ˧˥/
南部
/lawŋ˧˧ ɗɛŋ˧˧/
コーヒーかす encoffee grounds
proverb
コーヒーかす
coffee grounds
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
proverb
コーヒーかす
基本動詞
コーヒー豆を抽出した後に残る小さな粒子や固形分。
vi Đừng vứt long đen đi vì có thể dùng làm phân bón.
ja 肥料に使えるので、コーヒーかすを捨てないで。
構成
long / đen / 龍𪓇
▸
構成
long / đen / 龍𪓇
漢字
音節対応から推定
代表候補
龍𪓇
音節ごとの候補
long
龍(攏 / 隆)
đen
𪓇
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
long đền / lồng đèn / long / long thể …
▸
類語
long đền / lồng đèn / long / long thể …
用法
hạ long / bạch long vĩ / vĩnh long / cơ long …
▸
用法
hạ long / bạch long vĩ / vĩnh long / cơ long …