lồng đèn
発音
北部
/lə̤wŋ˨˩ ɗɛ̤n˨˩/
中部
/ləwŋ˧˧ ɗɛŋ˧˧/
南部
/ləwŋ˨˩ ɗɛŋ˨˩/
音声
ランタン enlantern
名詞
ランタン
lantern
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
ランタン
接続・論理
光源を囲む保護ケースを持つ携帯用の照明。
vi Trẻ em vui chơi với những chiếc lồng đèn rực rỡ.
ja 子供たちは鮮やかなランタンで遊んでいる。
構成
lồng / đèn / 籠畑
▸
構成
lồng / đèn / 籠畑
漢字
音節対応から推定
代表候補
籠畑
音節ごとの候補
lồng
籠
đèn
畑
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
long đền / long đen / lồng / lồng cồng …
▸
類語
long đền / long đen / lồng / lồng cồng …
用法
lồng lộng / lồng tiếng / lồng ngực / đèn lồng …
▸
用法
lồng lộng / lồng tiếng / lồng ngực / đèn lồng …