lồng ấp
発音
北部
/lə̤wŋ˨˩ əp˧˥/
中部
/ləwŋ˧˧ ə̰p˩˧/
南部
/ləwŋ˨˩ əp˧˥/
保育器 enincubator
unknown
保育器
incubator
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
保育器
卵の孵化や未熟児の看護用装置。
vi Em bé sinh non đang được chăm sóc đặc biệt trong lồng ấp.
ja 未熟児は保育器の中で特別なケアを受けている。
構成
lồng / ấp / 籠邑
▸
構成
lồng / ấp / 籠邑
漢字
音節対応から推定
代表候補
籠邑
音節ごとの候補
lồng
籠
ấp
邑
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
lồng / lồng cồng / lồng đèn / lồng bồng …
▸
類語
lồng / lồng cồng / lồng đèn / lồng bồng …
用法
lồng lộng / lồng tiếng / lồng ngực / đèn lồng …
▸
用法
lồng lộng / lồng tiếng / lồng ngực / đèn lồng …