lồng ngực
発音
北部
/lə̤wŋ˨˩ ŋɨ̰ʔk˨˩/
中部
/ləwŋ˧˧ ŋɨ̰k˨˨/
南部
/ləwŋ˨˩ ŋɨk˨˩˨/
音声
胸郭 enrib cage
名詞
胸郭
rib cage
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
胸郭
接続・論理
心臓や肺を保護するための胸部の骨格構造。
vi Lồng ngực bảo vệ tim và phổi.
ja 胸郭が心臓と肺を保護する。
構成
lồng / ngực / lồng + ngực の複合 …
▸
構成
lồng / ngực / lồng + ngực の複合 …
成り立ちlồng + ngực の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
籠𦙏
音節ごとの候補
lồng
籠
ngực
𦙏(𦞐)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
胸郭
▸
類語
胸郭
用法
mở lồng ngực / lồng lộng / lồng tiếng / đèn lồng …
▸
用法
mở lồng ngực / lồng lộng / lồng tiếng / đèn lồng …