lồng oản
発音
北部
/lə̤wŋ˨˩ wa̰ːn˧˩˧/
中部
/ləwŋ˧˧ waːŋ˧˩˨/
南部
/ləwŋ˨˩ waːŋ˨˩˦/
オアン用の型枠 enmold or frame
unknown
オアン用の型枠
mold or frame
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
オアン用の型枠
伝統的な餅菓子「オアン」を飾るための型や枠。
vi Chiếc lồng oản được trang trí rất đẹp mắt.
ja オアン枠がとてもきれいに装飾されていた。
構成
lồng / oản / 籠腕
▸
構成
lồng / oản / 籠腕
漢字
音節対応から推定
代表候補
籠腕
音節ごとの候補
lồng
籠
oản
腕(苑 / 𥺹)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
lồng / lồng cồng / lồng đèn / lồng ấp …
▸
類語
lồng / lồng cồng / lồng đèn / lồng ấp …
用法
lồng lộng / lồng tiếng / lồng ngực / đèn lồng …
▸
用法
lồng lộng / lồng tiếng / lồng ngực / đèn lồng …