bật đèn
明かりをつける enswitch on light
動詞
明かりをつける
switch on light
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
明かりをつける
基本動詞
スイッチを入れて照明などを点灯させること。
vi Làm ơn bật đèn lên vì trong phòng hơi tối.
ja 部屋が少し暗いので、明かりをつけてください。
構成
bật / đèn
▸
構成
bật / đèn
類語
bắt đền / bật / bật bông / bật bãi …
▸
類語
bắt đền / bật / bật bông / bật bãi …
用法
bật đèn xanh / bật lửa / bật mí / đánh bật …
▸
用法
bật đèn xanh / bật lửa / bật mí / đánh bật …