đèn pha
発音
北部
/ɗɛ̤n˨˩ faː˧˧/
中部
/ɗɛŋ˧˧ faː˧˥/
南部
/ɗɛŋ˨˩ faː˧˧/
音声
ヘッドライト enheadlight
名詞
ヘッドライト
headlight
2 語義
2 つの意味
2 構成語
意味
2 語義 · 2 つの意味
▸
意味
2 語義 · 2 つの意味
ヘッドライト (headlight)
語義 1
名詞
ヘッドライト
交通
Transport
車両の前方にあり、前方を照らす強力なライト。
vi Đèn pha của ô tô chiếu sáng rực rỡ trong đêm tối.
ja 車のヘッドライトが夜の闇を明るく照らしている。
投光器 (floodlight)
語義 1
名詞
投光器
屋外などで、広い範囲を照らすための強力な投光器。
vi Sân vận động được thắp sáng bởi những ngọn đèn pha cực mạnh.
ja スタジアムは非常に強力な投光器によって照らされている。
構成
đèn / pha
▸
構成
đèn / pha
用法
bật đèn xanh / đèn sách / lên đèn / đèn điện …
▸
用法
bật đèn xanh / đèn sách / lên đèn / đèn điện …