hòa nhập
듣기
통합하다 enintegrate
동사
통합하다
integrate
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
통합하다
기본 동작
집단이나 환경의 일원이 되는 것.
vi Học sinh mới đang cố gắng hòa nhập với bạn bè trong lớp.
ko 전학생은 급우들과 융합하려고 노력하고 있다.
구성
hòa / nhập
▸
구성
hòa / nhập
유의어
hoà nhập / hòa ước / hòa bình / hòa …
▸
유의어
hoà nhập / hòa ước / hòa bình / hòa …
쓰임
cộng hòa / máy điều hòa / khánh hòa / việt nam cộng hòa …
▸
쓰임
cộng hòa / máy điều hòa / khánh hòa / việt nam cộng hòa …