thuế thu nhập
소득세 enincome tax
명사
소득세
income tax
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
소득세
담화·논리
개인의 소득에 대해 정부가 직접 부과하는 세금.
vi Khoản thuế thu nhập được trừ thẳng vào lương.
ko 소득세는 급여에서 직접 공제된다.
구성
thuế / thu nhập / 税秋入
▸
구성
thuế / thu nhập / 税秋入
한자
음절 대응 추정
대표 후보
税秋入
음절별 후보
thuế
税(𠾔)
thu
秋
nhập
入
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
hòa nhập / ăn nhập / tổng thu nhập / 소득세
▸
유의어
hòa nhập / ăn nhập / tổng thu nhập / 소득세
쓰임
thuế quan / thuế má / đánh thuế / thuế giá trị gia tăng
▸
쓰임
thuế quan / thuế má / đánh thuế / thuế giá trị gia tăng