tổng thu nhập
총수입 engross income
명사
총수입
gross income
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
총수입
담화·논리
세금이나 비용을 공제하기 전의 총 수입 금액.
vi Tổng thu nhập của anh ấy đã tăng đáng kể sau khi được thăng chức.
ko 승진 후 그의 총수입은 상당히 증가했다.
구성
tổng / thu nhập / 總秋入
▸
구성
tổng / thu nhập / 總秋入
한자
음절 대응 추정
대표 후보
總秋入
음절별 후보
tổng
總
thu
秋
nhập
入
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
hòa nhập / ăn nhập / thuế thu nhập
▸
유의어
hòa nhập / ăn nhập / thuế thu nhập
쓰임
tổng thống / tổng cục / tổng số / tổng cộng
▸
쓰임
tổng thống / tổng cục / tổng số / tổng cộng