hòa nhịp
발음
북부
/hwa̤ː˨˩ ɲḭʔp˨˩/
중부
/hwaː˧˧ ɲḭp˨˨/
남부
/hwaː˨˩ ɲip˨˩˨/
듣기
조화를 이루다 enharmonize
동사
조화를 이루다
harmonize
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
조화를 이루다
기본 동작
음악이나 리듬을 조화시키거나 같은 가락에 맞추는 것.
vi Tất cả các nhạc công đều đang hòa nhịp cùng nhau.
ko 연주자들이 서로 조화를 이루고 있다.
구성
hòa / nhịp
▸
구성
hòa / nhịp
유의어
điều hoà / làm lành / hoà hợp / hòa ước …
▸
유의어
điều hoà / làm lành / hoà hợp / hòa ước …
쓰임
cộng hòa / máy điều hòa / khánh hòa / việt nam cộng hòa …
▸
쓰임
cộng hòa / máy điều hòa / khánh hòa / việt nam cộng hòa …