nhịp
발음
북부
/ɲḭʔp˨˩/
중부
/ɲḭp˨˨/
남부
/ɲip˨˩˨/
듣기
리듬 enrhythm; beat
명사
리듬
rhythm; beat
2 뜻
2 의미
뜻
2 뜻 · 2 의미
▸
뜻
2 뜻 · 2 의미
리듬 (rhythm; beat)
뜻 1
명사
리듬
교통
음악이나 일상생활에서 소리, 움직임, 속도의 규칙적인 반복.
vi Cô ấy gõ tay theo nhịp của bài hát yêu thích.
ko 그녀는 좋아하는 노래의 리듬에 맞춰 손을 쳤다.
다리 (bridge span)
뜻 1
명사
경간
다리나 건축 구조물에서 두 지지점 사이의 거리나 구간.
vi Cây cầu này được xây dựng với mười nhịp tất cả.
ko 이 다리는 총 10개의 경간으로 지어졌다.
유의어
nhíp / nhịp điệu / nhịp độ / nhịp nhàng …
▸
유의어
nhíp / nhịp điệu / nhịp độ / nhịp nhàng …
쓰임
trò chơi nhịp điệu / bắt nhịp / nhộn nhịp / ăn nhịp …
▸
쓰임
trò chơi nhịp điệu / bắt nhịp / nhộn nhịp / ăn nhịp …