hòa ước
발음
북부
/hwa̤ː˨˩ ɨək˧˥/
중부
/hwaː˧˧ ɨə̰k˩˧/
남부
/hwaː˨˩ ɨək˧˥/
듣기
평화 조약 enpeace treaty
명사
평화 조약
peace treaty
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
평화 조약
담화·논리
대립하는 당사자 사이에서 서명되어 전쟁이나 무력 충돌 상태를 공식적으로 끝내는 협정.
vi Hai nước đã ký kết một hòa ước để kết thúc chiến tranh.
ko 두 나라는 전쟁을 끝내기 위해 평화 조약에 서명했습니다.
구성
hòa / ước
▸
구성
hòa / ước
유의어
hòa bình / hòa / hòa giải / hòa nhập …
▸
유의어
hòa bình / hòa / hòa giải / hòa nhập …
쓰임
cộng hòa / máy điều hòa / khánh hòa / việt nam cộng hòa …
▸
쓰임
cộng hòa / máy điều hòa / khánh hòa / việt nam cộng hòa …