máy điều hòa
발음
북부
/maj˧˥ ɗiə̤w˨˩ hwa̤ː˨˩/
중부
/ma̰j˩˧ ɗiəw˧˧ hwaː˧˧/
남부
/maj˧˥ ɗiəw˨˩ hwaː˨˩/
듣기
에어컨 enair conditioner
명사
에어컨
air conditioner
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
에어컨
담화·논리
실내의 온도와 습도를 제어하는 기계.
vi Chúng tôi vừa mới lắp máy điều hòa mới.
ko 새 에어컨을 방금 설치했다.
구성
máy / điều hòa
▸
구성
máy / điều hòa
유의어
điều hoà / điều hòa / dàn hòa / xử hòa …
▸
유의어
điều hoà / điều hòa / dàn hòa / xử hòa …
쓰임
máy điều hòa không khí / máy điều hòa nhiệt độ / máy bay / xe máy …
▸
쓰임
máy điều hòa không khí / máy điều hòa nhiệt độ / máy bay / xe máy …