nhà máy
발음
북부
/ɲa̤ː˨˩ maj˧˥/
중부
/ɲaː˧˧ ma̰j˩˧/
남부
/ɲaː˨˩ maj˧˥/
듣기
공장 (gongjang) enfactory
명사
공장 (gongjang)
factory
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
공장 (gongjang)
장소·건물
Places
보통 기계가 있고 규모가 큰 생산 시설.
vi Khu công nghiệp này có nhiều nhà máy lớn.
ko 이 공업 단지에는 큰 공장이 많다.
구성
nhà / máy / nhà + máy 의 합성 …
▸
구성
nhà / máy / nhà + máy 의 합성 …
어원nhà + máy 의 합성
한자
음절 대응 추정
대표 후보
茹𢵯
음절별 후보
nhà
茹
máy
𢵯(𣛠)
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
nhá máy / công xưởng / thang máy / đánh máy …
▸
유의어
nhá máy / công xưởng / thang máy / đánh máy …
쓰임
nhà máy điện / nhà máy in / ngôi nhà / nhà hàng …
▸
쓰임
nhà máy điện / nhà máy in / ngôi nhà / nhà hàng …