trung thực
発音
北部
/ʨuŋ˧˧ tʰɨ̰ʔk˨˩/
中部
/tʂuŋ˧˥ tʰɨ̰k˨˨/
南部
/tʂuŋ˧˧ tʰɨk˨˩˨/
音声
正直 enhonest
形容詞
正直
honest
2 語義
2 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
語義 1
形容詞
忠実な
外見・性格
誠実で、誰かや何かに一貫した支持を示すこと。
vi Anh ấy là một người bạn trung thực.
ja 彼は忠実な友人だ。
語義 2
形容詞
正直な
常に真実を話し、嘘や詐欺、盗みを働かないこと。
vi Chúng ta nên sống trung thực.
ja 私たちは正直に生きるべきだ。
構成
trung / thực
▸
構成
trung / thực
類語
trúng thực / thật lòng / thành tâm / thành thật …
▸
類語
trúng thực / thật lòng / thành tâm / thành thật …
用法
trung tâm / trung quốc / tập trung / trung nguyên …
▸
用法
trung tâm / trung quốc / tập trung / trung nguyên …