thực vật
発音
北部
/tʰɨ̰ʔk˨˩ və̰ʔt˨˩/
中部
/tʰɨ̰k˨˨ jə̰k˨˨/
南部
/tʰɨk˨˩˨ jək˨˩˨/
音声
植物 enplant
名詞
植物
plant
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
植物
植物
Plants
植物界に属し、通常は土や水の中で成長する生物。
vi Cô ấy rất yêu thích các loài thực vật trong rừng.
ja 彼女は森の植物が大好きです。
構成
thực / vật / 漢越語。漢字は 植物 …
▸
構成
thực / vật / 漢越語。漢字は 植物 …
成り立ち漢越語。漢字は 植物
漢字
出典照合済み
代表候補
植物
音節ごとの候補
thực
實(植 / 寔)
vật
物
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
cây / chiêu liêu / le / cây cối …
▸
類語
cây / chiêu liêu / le / cây cối …
用法
thực vật học / cổ thực vật học / thực vật hai lá mầm / thực vật lâu năm …
▸
用法
thực vật học / cổ thực vật học / thực vật hai lá mầm / thực vật lâu năm …