thảm thực vật
音声
植生 envegetation cover
名詞
植生
vegetation cover
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
植生
接続・論理
特定の地域を覆う植物層。
vi Thảm thực vật ở đây rất đa dạng.
ja この場所の植生は非常に多様だ。
構成
thảm / thực vật / 慘實物
▸
構成
thảm / thực vật / 慘實物
漢字
音節対応から推定
代表候補
慘實物
音節ごとの候補
thảm
慘
thực
實(植 / 寔)
vật
物
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
thảm hại / thảm thương / buồn thảm / thảm đạm …
▸
用法
thảm hại / thảm thương / buồn thảm / thảm đạm …