thảm hại
発音
北部
/tʰa̰ːm˧˩˧ ha̰ːʔj˨˩/
中部
/tʰaːm˧˩˨ ha̰ːj˨˨/
南部
/tʰaːm˨˩˦ haːj˨˩˨/
音声
悲惨な enpitiful
形容詞
悲惨な
pitiful
2 語義
2 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
語義 1
形容詞
悲惨な
性質・状態
悲惨で、哀れみを誘うほど酷い状態。
vi Anh ấy đang ở trong một tình cảnh vô cùng thảm hại.
ja 彼は今、非常に悲惨な状況にある。
語義 2
形容詞
惨めな
軽蔑や嘲笑を招くほど情けない失敗。
vi Đội bóng đã phải nhận một thất bại thảm hại trong trận đấu vừa qua.
ja チームは試合で惨めな敗北を喫した。
構成
thảm / hại / 慘害
▸
構成
thảm / hại / 慘害
漢字
出典照合済み
代表候補
慘害
音節ごとの候補
thảm
慘
hại
害
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
用法
thảm thương / buồn thảm / thảm đạm / thảm kịch …
▸
用法
thảm thương / buồn thảm / thảm đạm / thảm kịch …