tai hại
発音
北部
/taːj˧˧ ha̰ːʔj˨˩/
中部
/taːj˧˥ ha̰ːj˨˨/
南部
/taːj˧˧ haːj˨˩˨/
有害な enharmful
2 語義
2 つの意味
2 構成語
形容詞
有害な
harmful
名詞
災い
disaster
詳細
2 語義 · 2 つの意味
▸
詳細
2 語義 · 2 つの意味
有害な (harmful)
語義 1
形容詞
有害な
性質・状態
特定の状況で大きな損害・深刻な害・非常に悪い結果を引き起こす。
vi Một sai lầm nhỏ có thể dẫn đến những kết quả tai hại.
ja 小さな誤りが有害な結果につながることがあります。
災い (disaster)
語義 1
名詞
災害
何かによって引き起こされる深刻な害や悪い結果。
vi Chúng ta cần lường trước những tai hại có thể xảy ra.
ja 私たちは起こり得る害を予測する必要があります。